Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ giấy tờ, tiền tệ, chứng từ hoặc bằng chứng ngoại phạm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngụy tạo
Từng chữ
- 伪ngụygiả, nguỵ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他因为伪造国家公文而被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì làm giả công văn nhà nước.
- 专家指出,这幅画是伪造的艺术品。
Chuyên gia chỉ ra rằng, bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật giả mạo.
- 伪造货币是严重的违法犯罪行为。
Làm giả tiền tệ là hành vi vi phạm pháp luật và phạm tội nghiêm trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.