Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con thỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兔 là chữ tượng hình một con thỏ — phần thân là 免-like, dấu chấm bên phải tượng trưng cho đuôi thỏ ngắn. Không tách thành thành tố có nghĩa, ta xem 兔 như tượng hình thống nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thỏ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỏ": 兔 vẽ con thỏ, có thêm dấu chấm bên phải làm cái đuôi ngắn — đúng nghĩa 'con thỏ' trong 兔子, 守株待兔.

Gương Hán-Việt

'thỏ' y nguyên trong tiếng Việt — 'con thỏ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 兔 mở khoá từ HSK 5-7: 兔, 兔子, 守株待兔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兔 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 兔 là chữ tượng hình một con thỏ. Đáng chú ý dấu chấm ở góc trên-phải (so với 免 không có chấm) tượng trưng cho đuôi thỏ ngắn — đây là điểm phân biệt 兔 với 免. Nghĩa 'con thỏ' giữ nguyên trong 兔, 兔子, và có trong thành ngữ 守株待兔 (ôm cây đợi thỏ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小兔子很可爱。xiǎo tù zi hěn kě ài. thanh 3

    Con thỏ nhỏ rất dễ thương.

  • 兔子喜欢吃胡萝卜。tù zi xǐ huān chī hú luó bo. thanh 4

    Thỏ thích ăn cà rốt.

  • 别学守株待兔。bié xué shǒu zhū dài tù. thanh 2

    Đừng học theo kiểu ôm cây đợi thỏ.

  • 今年是兔年。jīn nián shì tù nián. thanh 1

    Năm nay là năm Thỏ (Mão).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 兔, chỉ thiếu dấu chấm bên phải (cái đuôi)

  • có 兔 ở trong, dễ nhầm tự dạng

  • có 兔 ở dưới, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.