Từ vựng tiếng Trung
tù兔
Nghĩa tiếng Việt
thỏ
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
兔
Bộ: 卩 (niêm phong, phong ấn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '兔' có phần đầu giống như một đôi tai dài của thỏ.
- Phần dưới thể hiện thân hình nhỏ nhắn của một con thỏ.
→ Chữ này biểu thị con thỏ.
Từ ghép thông dụng
兔子
con thỏ
兔年
năm con thỏ (trong 12 con giáp)
玉兔
thỏ ngọc (truyền thuyết)