Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逸 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, chuyển động) + 兔 (Thỏ, biểu ý: chạy trốn nhanh); chữ hội ý. Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý): 辵+兔 — thỏ chạy trốn. Gốc nghĩa: chạy thoát, trốn; nghĩa mở rộng: an nhàn, thoải mái (như thỏ tự do).

Hán-Việt: dật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật": 辶 (đường đi) + 兔 (thỏ) — thỏ dật đã bỏ chạy mất rồi, như cuộc sống dật dào tự do không ràng buộc.

Gương Hán-Việt

dật lạc (an nhàn, thoải mái), ẩn dật (ở ẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 逸 mở khoá: an dật (安逸 — an nhàn), ẩn dật (隐逸 — ở ẩn), dật văn (逸文 — văn thất truyền), tuấn dật (俊逸 — xuất chúng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逸 là chữ hội ý: 辵 (đi) + 兔 (thỏ) — hình ảnh thỏ bỏ chạy. Wiktionary xác nhận hai giai đoạn (ls=ic): gốc là 止+㚔 (giáp cốt), sau là 辵+兔. Nghĩa gốc: chạy trốn, bỏ đi; nghĩa mở rộng: tự do, an nhàn, dật lạc; cũng có nghĩa 'bị thất lạc, bị bỏ sót' (dật văn = văn bản mất).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他退休后过上了安逸的生活。tā tuìxiū hòu guò shàng le ānyì de shēnghuó. thanh 1

    Sau khi về hưu, anh ấy sống một cuộc đời an nhàn.

  • 他向往隐逸的生活。tā xiàngwǎng yǐnyì de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy khao khát cuộc sống ẩn dật.

  • 那匹马突然逸走了。nà pǐ mǎ tūrán yì zǒu le. thanh 4

    Con ngựa đó đột nhiên bỏ chạy mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần ý của 逸, 兔 không có bộ 辶

  • cùng âm Hán-Việt 'dật', nghĩa thất truyền, dật sử

  • cùng âm yì, nghĩa tràn đầy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.