Nghĩa tiếng Việt
dật (đơn vị đo khối lượng, bằng 20 lạng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镒 (phồn thể 鎰) có bộ 金/钅 (kim — vàng, kim loại) chỉ đây là đơn vị đo khối lượng kim loại quý. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: đơn vị đo khối lượng vàng thời cổ (bằng 20 hoặc 24 lạng).
Hán-Việt: dật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dật": vàng (钅) DẬT — 万镒黄金 là vạn dật vàng, đơn vị đo vàng của người xưa.
Gương Hán-Việt
dật (镒) — đơn vị đo vàng cổ; 百镒 là trăm dật vàng
Mở khoá kiến thức
Biết 镒 giúp đọc văn ngôn: 百镒之金 (bách dật chi kim — trăm dật vàng, trị giá rất cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 镒 (phồn thể 鎰) là đơn vị đo khối lượng tương đương 20 hoặc 24 兩 (lạng). Trích Mạnh Tử: "璞玉值萬鎰" — ngọc thô trị giá vạn dật. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 金 (vàng) phù hợp với đơn vị đo kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此玉值万镒,不可轻售。
Viên ngọc này trị giá vạn dật, không thể bán rẻ.
- 古代以镒为黄金单位。
Thời cổ đại dùng dật làm đơn vị đo vàng.
- 百镒之金也买不到人才。
Trăm dật vàng cũng không mua được người tài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.