Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng, thoải mái, an nhàn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cuộc sống dễ dàng, thoải mái, không gian khó. Có thể mang nghĩa tiêu cực (lười biếng, không phấn đấu).

Câu ví dụ

  • 这里的生活很安逸Zhèlǐ de shēnghuó hěn ānyì thanh 4

    Cuộc sống ở đây rất thoải mái

  • 不要贪图安逸Bùyào tāntú ānyì thanh 4

    Đừng tham lối sống an nhàn

  • 安逸的生活ānyì de shēnghuó thanh 1

    Cuộc sống thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 安逸ānyì thanh 1

    Thoải mái, an nhàn

  • 贪图安逸tāntú ānyì thanh 1

    Tham lối sống an nhàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.