Nghĩa tiếng Việt
nhàn rỗi; ẩn, trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佚 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 失 (thất, biểu âm). Người mất đi, trốn thoát — nghĩa: nhàn rỗi, ẩn dật.
Hán-Việt: dat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dật" (nhàn rỗi, ẩn dật): người (人) đã mất (失) dấu vào chốn ẩn — hình ảnh ẩn sĩ rời bỏ thế sự.
Gương Hán-Việt
dật trong 'dật dĩnh' (nhàn hạ, xa lánh), 'dật lạc' (vui thú nhàn rỗi), 'tản dật' (sống ẩn dật).
Mở khoá kiến thức
Biết 佚 mở khoá 逸 (dật, trốn chạy, thoát) và 溢 (dật, tràn đầy) — cùng âm Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佚 là chữ hình thanh: bộ 人 (người) biểu nghĩa, 失 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ người lẩn trốn, ẩn dật, sau mở rộng sang nghĩa nhàn rỗi, hưởng thụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他过着逸佚的生活。
Anh ấy sống cuộc đời nhàn nhã.
- 史书中有许多佚文。
Trong sử sách có nhiều văn bản thất lạc.
- 佚名作者写了这首诗。
Một tác giả vô danh đã viết bài thơ này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.