Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yì佚

Nghĩa tiếng Việt

nhàn rỗi; ẩn, trốn

Âm Hán Việt

dật

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 佚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
7 nét

佚 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 失 (thất, biểu âm). Người mất đi, trốn thoát — nghĩa: nhàn rỗi, ẩn dật.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ để chỉ trạng thái nhàn nhã hoặc động từ chỉ sự thất lạc, ẩn trốn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật" (nhàn rỗi, ẩn dật): người (人) đã mất (失) dấu vào chốn ẩn — hình ảnh ẩn sĩ rời bỏ thế sự.

Gương Hán-Việt

dật trong 'dật dĩnh' (nhàn hạ, xa lánh), 'dật lạc' (vui thú nhàn rỗi), 'tản dật' (sống ẩn dật).

Mở khoá kiến thức

Biết 佚 mở khoá 逸 (dật, trốn chạy, thoát) và 溢 (dật, tràn đầy) — cùng âm Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佚 seal 1
Tiểu triện
佚 liushutong 1佚 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 佚 là chữ hình thanh: bộ 人 (người) biểu nghĩa, 失 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ người lẩn trốn, ẩn dật, sau mở rộng sang nghĩa nhàn rỗi, hưởng thụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1过guò thanh 4着zhe thanh 5逸yì thanh 4佚yì thanh 4的de thanh 5生shēng thanh 1活huó. thanh 2。

    Anh ấy sống cuộc đời nhàn nhã.

  • 史shǐ thanh 3书shū thanh 1中zhōng thanh 1有yǒu thanh 3许xǔ thanh 3多duō thanh 1佚yì thanh 4文wén. thanh 2。

    Trong sử sách có nhiều văn bản thất lạc.

  • 佚yì thanh 4名míng thanh 2作zuò thanh 4者zhě thanh 3写xiě thanh 3了le thanh 5这zhè thanh 4首shǒu thanh 3诗shī. thanh 1。

    Một tác giả vô danh đã viết bài thơ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逸

    cùng âm dật, 逸 bộ 辶 nghĩa 'thoát chạy, vượt trội'

  • 溢

    cùng âm dật, 溢 bộ 水 nghĩa 'tràn đầy'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.