Nghĩa tiếng Việt
vượt qua; tiến đánh, tấn công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轶 có bộ 車 (xa, xe) là thành phần ngữ nghĩa chỉ xe cộ nhanh, vượt qua. Phần còn lại biểu âm yì. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh tiểu triện. Nghĩa mở rộng: sự tích chưa được ghi chép chính thức (轶事).
Hán-Việt: dật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dật": xe 車 lao dật dật vượt qua — 轶事 là những chuyện 'vượt khỏi' sử sách chính thống, chuyện giai thoại lưu truyền.
Gương Hán-Việt
轶事 (dật sự) — giai thoại, chuyện bên lề lịch sử
Mở khoá kiến thức
Biết 轶 mở khoá từ 轶事 (dật sự — giai thoại, chuyện ngoài sử sách), 超轶 (siêu dật — vượt trội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
轶 có bộ 車 (xe, biểu nghĩa) gợi ý hành động xe vượt qua, tiến lên nhanh. Nghĩa gốc là xe vượt qua, siêu vượt. Mở rộng thành: (1) xuất chúng, vượt trội; (2) mất mát, thất lạc; (3) 轶事 — chuyện lưu truyền ngoài sử sách. Không có nguồn glyph origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这本书收录了许多历史名人的轶事。
Cuốn sách này tập hợp nhiều giai thoại về các nhân vật lịch sử nổi tiếng.
- 他的才华超轶同辈,令人叹服。
Tài năng của anh ấy vượt trội bạn cùng thế hệ, khiến người ta ngưỡng mộ.
- 许多珍贵的轶事已无从考证。
Nhiều giai thoại quý giá đã không còn có thể khảo cứu được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.