Từ vựng tiếng Trung
tù*zi兔
子
Nghĩa tiếng Việt
thỏ
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
兔
Bộ: 兔 (con thỏ)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, cái)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '兔' có hình dạng giống một con thỏ với hai tai dài.
- Chữ '子' có nghĩa là đứa trẻ hoặc con cái, và thường dùng để chỉ những vật nhỏ hoặc non nớt.
→ '兔子' có nghĩa là con thỏ, kết hợp giữa hình ảnh con thỏ và ý nghĩa con cái, đứa trẻ.
Từ ghép thông dụng
兔子
con thỏ
兔年
năm con thỏ (trong 12 con giáp)
兔肉
thịt thỏ