Từ vựng tiếng Trung
chū*tǔ

Nghĩa tiếng Việt

Xuất thổ — đào lên khỏi lòng đất, khai quật được (cổ vật, di tích). Cũng dùng theo nghĩa đen cho cây cỏ mọc lên khỏi đất.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khe núi)

5 nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

出土 dùng nhiều nhất trong khảo cổ học; khi mô tả cây cỏ mọc lên, thường dùng trong văn học hay thơ ca.

Câu ví dụ

  • 考古队出土了大量汉代文物。Kǎogǔ duì chūtǔle dàliàng Hàndài wénwù. thanh 3

    Đội khảo cổ đã khai quật được nhiều di vật thời Hán.

  • 这件陶器是从古墓中出土的。Zhè jiàn táoqì shì cóng gǔmù zhōng chūtǔ de. thanh 4

    Đồ gốm này được khai quật từ ngôi mộ cổ.

  • 出土文物被送往博物馆保存。Chūtǔ wénwù bèi sòngwǎng bówùguǎn bǎocún. thanh 1

    Di vật khai quật được đưa đến bảo tàng để bảo quản.

  • 春天到了,小草出土了。Chūntiān dào le, xiǎo cǎo chūtǔ le. thanh 1

    Mùa xuân đến, cỏ non đã mọc lên khỏi đất.

Kết hợp thường gặp

  • 出土文物chūtǔ wénwù thanh 1

    di vật khai quật

  • 出土文献chūtǔ wénxiàn thanh 1

    tài liệu khai quật từ lòng đất

  • 出土器物chūtǔ qìwù thanh 1

    đồ vật khai quật

  • 考古出土kǎogǔ chūtǔ thanh 3

    khai quật khảo cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.