Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ vị ngữ cho các đối tượng là cổ vật, di tích lịch sử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất thổ
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 土thổđất; sao Thổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出土 dùng nhiều nhất trong khảo cổ học; khi mô tả cây cỏ mọc lên, thường dùng trong văn học hay thơ ca.
Câu ví dụ
- 考古队出土了大量汉代文物。
Đội khảo cổ đã khai quật được nhiều di vật thời Hán.
- 这件陶器是从古墓中出土的。
Đồ gốm này được khai quật từ ngôi mộ cổ.
- 出土文物被送往博物馆保存。
Di vật khai quật được đưa đến bảo tàng để bảo quản.
- 春天到了,小草出土了。
Mùa xuân đến, cỏ non đã mọc lên khỏi đất.
Kết hợp thường gặp
- 出土文物
di vật khai quật
- 出土文献
tài liệu khai quật từ lòng đất
- 出土器物
đồ vật khai quật
- 考古出土
khai quật khảo cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.