Từ vựng tiếng Trung
guó*tǔ国
土
Nghĩa tiếng Việt
lãnh thổ
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
土
Bộ: 土 (đất)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '国' bao gồm bộ '囗' mang nghĩa bao vây, bên trong là chữ '玉' (ngọc), thể hiện ý nghĩa về một vùng lãnh thổ được bảo vệ và quý giá.
- Chữ '土' miêu tả hình ảnh của đất, là nền tảng và tài nguyên của một quốc gia.
→ Kết hợp lại, '国土' mang ý nghĩa là lãnh thổ của một quốc gia.
Từ ghép thông dụng
国土
lãnh thổ
国家
quốc gia
国土安全
an ninh lãnh thổ