Từ vựng tiếng Trung
tǔ土
Nghĩa tiếng Việt
đất, nền đất; thổ nhưỡng
1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ土 chỉ đất/nền đất. Đất nước là 土地 (tǔdì). Đất (nơi chốn) thường là 地. Đất (quê hương) 故乡 (gùxiāng).
Câu ví dụ
- 这种花喜欢松软的土。
- 把种子种在土里。
Kết hợp thường gặp
- 土地
- 泥土
Từ khác chứa "土"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.