Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng kèm với địa danh hoặc danh từ chỉ người; không dùng để mô tả đồ vật hay khái niệm trừu tượng.
Câu ví dụ
- 他是土生土长的北京人
Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc sinh ra và lớn lên tại đây
- 她是土生土长的广州姑娘
Cô ấy là cô gái Quảng Châu chính gốc
- 作为土生土长的本地人,他了解这里的一切
Là người bản địa chính gốc, anh ấy hiểu tất cả mọi thứ ở đây
- 这些土生土长的孩子对家乡感情很深
Những đứa trẻ sinh ra và lớn lên ở đây có tình cảm sâu sắc với quê hương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.