Từ vựng tiếng Trung
tǔ*shēng
tǔ*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

Thổ-sinh-thổ-trưởng — sinh ra và lớn lên tại đúng địa phương đó; người bản địa chính gốc. Nhấn mạnh gắn bó sâu sắc với nơi chốn.

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bộ: (dài, trưởng thành)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Luôn dùng kèm với địa danh hoặc danh từ chỉ người; không dùng để mô tả đồ vật hay khái niệm trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 他是土生土长的北京人Tā shì tǔshēng tǔzhǎng de Běijīngrén thanh 1

    Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc sinh ra và lớn lên tại đây

  • 她是土生土长的广州姑娘Tā shì tǔshēng tǔzhǎng de Guǎngzhōu gūniáng thanh 1

    Cô ấy là cô gái Quảng Châu chính gốc

  • 作为土生土长的本地人,他了解这里的一切Zuòwéi tǔshēng tǔzhǎng de běndìrén, tā liǎojiě zhèlǐ de yīqiè thanh 4

    Là người bản địa chính gốc, anh ấy hiểu tất cả mọi thứ ở đây

  • 这些土生土长的孩子对家乡感情很深Zhèxiē tǔshēng tǔzhǎng de háizi duì jiāxiāng gǎnqíng hěn shēn thanh 4

    Những đứa trẻ sinh ra và lớn lên ở đây có tình cảm sâu sắc với quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.