Từ vựng tiếng Trung
kāi*tuò

Nghĩa tiếng Việt

khai thác, khai mở — mở rộng lĩnh vực, lãnh thổ, thị trường hoặc tư duy; tiên phong khai phá

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开拓 nhấn mạnh tính tiên phong, mở ra lĩnh vực mới. Phân biệt: 开发 (khai phát — phát triển, tận dụng tài nguyên sẵn có), 开拓 (khai thác tiên phong, mở ra điều chưa có).

Câu ví dụ

  • 公司正在开拓海外市场。Gōngsī zhèngzài kāituò hǎiwài shìchǎng. thanh 1

    Công ty đang khai phá thị trường nước ngoài.

  • 他的研究开拓了新的学术领域。Tā de yánjiū kāituò le xīn de xuéshù lǐngyù. thanh 1

    Nghiên cứu của ông ấy đã khai mở lĩnh vực học thuật mới.

  • 我们要开拓思路,不能因循守旧。Wǒmen yào kāituò sīlù, bù néng yīn xún shǒu jiù. thanh 3

    Chúng ta cần khai mở tư duy, không thể cứ theo lối cũ.

  • 开拓者们在荒野中建立了新的城市。Kāituòzhě men zài huāngyě zhōng jiànlì le xīn de chéngshì. thanh 1

    Những người tiên phong đã xây dựng thành phố mới giữa vùng hoang dã.

Kết hợp thường gặp

  • 开拓市场kāituò shìchǎng thanh 1

    khai mở thị trường

  • 开拓思路kāituò sīlù thanh 1

    mở rộng tư duy

  • 开拓者kāituòzhě thanh 1

    người tiên phong, kẻ khai phá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.