Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开拓 nhấn mạnh tính tiên phong, mở ra lĩnh vực mới. Phân biệt: 开发 (khai phát — phát triển, tận dụng tài nguyên sẵn có), 开拓 (khai thác tiên phong, mở ra điều chưa có).
Câu ví dụ
- 公司正在开拓海外市场。
Công ty đang khai phá thị trường nước ngoài.
- 他的研究开拓了新的学术领域。
Nghiên cứu của ông ấy đã khai mở lĩnh vực học thuật mới.
- 我们要开拓思路,不能因循守旧。
Chúng ta cần khai mở tư duy, không thể cứ theo lối cũ.
- 开拓者们在荒野中建立了新的城市。
Những người tiên phong đã xây dựng thành phố mới giữa vùng hoang dã.
Kết hợp thường gặp
- 开拓市场
khai mở thị trường
- 开拓思路
mở rộng tư duy
- 开拓者
người tiên phong, kẻ khai phá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.