Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ nói, học hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ khu vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phương ngôn
Từng chữ
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 中国有很多省份,每个省份都有方言。
Trung Quốc có rất nhiều tỉnh thành, mỗi tỉnh thành đều có phương ngữ.
- 他虽然普通话说得好,但依然带着方言口音。
Mặc dù anh ấy nói tiếng Phổ thông rất tốt, nhưng vẫn mang theo giọng địa phương.
- 为了更好地沟通,他开始学习当地的方言。
Để giao tiếp tốt hơn, anh ấy bắt đầu học phương ngữ của địa phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.