Từ vựng tiếng Trung
mì*dù密
度
Nghĩa tiếng Việt
mật độ, độ dày
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
密
Bộ: 宀 (mái nhà)
11 nét
度
Bộ: 广 (mở rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 密: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và các phần khác liên quan đến sự kín đáo, thể hiện ý nghĩa về sự bảo vệ, giấu kín.
- 度: Gồm bộ '广' (mở rộng) và phần còn lại thể hiện sự đo lường, mức độ.
→ 密度 có nghĩa là 'mật độ', chỉ mức độ dày đặc của sự vật trong một không gian cụ thể.
Từ ghép thông dụng
密集
tập trung dày đặc
秘密
bí mật
温度
nhiệt độ