Từ vựng tiếng Trung
zhōng*lì

Nghĩa tiếng Việt

trung lập

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '中' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung', thường được sử dụng để chỉ vị trí trung tâm hoặc sự cân bằng.
  • Chữ '立' có nghĩa là 'đứng', thể hiện sự đứng yên hoặc sự độc lập.

Kết hợp lại, '中立' biểu thị sự trung lập, không thiên vị bên nào.

Từ ghép thông dụng

zhōngguó

quốc gia trung lập

zhōngxìng

tính trung lập

bǎochízhōng

giữ trung lập