Từ vựng tiếng Trung
xióng*hòu

Nghĩa tiếng Việt

phong phú

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: (sườn núi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 雄: Phần bên trái là bộ 隹 (chim đuôi ngắn), phần bên phải là chữ 厷, kết hợp lại gợi ý về sự mạnh mẽ, uy nghiêm của loài chim.
  • 厚: Phần trên là bộ 厂 (sườn núi), bên dưới là chữ 子 (con), biểu thị sự dày dặn, bền chắc như sườn núi.

Ý nghĩa tổng thể là sự mạnh mẽ, bền vững và đầy đủ.

Từ ghép thông dụng

雄伟xióngwěi

hùng vĩ

雄壮xióngzhuàng

hùng tráng

厚实hòushí

dày dặn