Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kuò*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng

Âm Hán Việt

khuếch trương

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như thế lực, lãnh thổ, kinh doanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuếch trương

Từng chữ

  • khuếchmở rộng ra, nới rộng
  • trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc mở rộng. Dùng cho lãnh thổ, quyền lực.

Câu ví dụ

  • 领土扩张Lǐngtǔ kuòzhāng thanh 3

    Mở rộng lãnh thổ

  • 势力扩张Shìlì kuòzhāng thanh 4

    Mở rộng thế lực

  • 不断扩张Bùduàn kuòzhāng thanh 4

    Không ngừng mở rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.