Từ vựng tiếng Trung
kuò*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (cung)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 扩: Bao gồm bộ '扌' biểu thị động tác của tay và '广' chỉ sự rộng lớn.
  • 张: Bao gồm bộ '弓' chỉ cái cung và phần '长' biểu thị sự kéo dài.

扩张: Hành động làm cho mở rộng ra, trải dài ra.

Từ ghép thông dụng

扩展kuòzhǎn

mở rộng

扩散kuòsàn

khuếch tán

扩充kuòchōng

tăng cường