Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân để khuyên nhủ hoặc tự nhận lỗi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản tỉnh
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục, đạo đức, tu dưỡng bản thân. Mang sắc thái tích cực khi tự sửa lỗi.
Câu ví dụ
- 你应该反省自己的错误
Bạn nên tự phản tỉnh về lỗi của mình
- 每天晚上我都会反省今天做的事
Tối nào tôi cũng tự soi chiếu những việc đã làm trong ngày
- 经过反省,他意识到自己太冲动
Sau khi tự phản tỉnh, anh ấy nhận ra mình quá bốc đồng
- 学会反省才能不断进步
Biết tự phản tỉnh mới không ngừng tiến bộ
Kết hợp thường gặp
- 自我反省
tự soi chiếu bản thân
- 深刻反省
phản tỉnh sâu sắc
- 反省自己
tự soi chiếu mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.