Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc ẩn dụ cho việc chùn bước trước khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thối, thoái khước
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chiến tranh (rút lui) hoặc ẩn dụ (không từ bỏ mục tiêu). Hán-Việt 'thoái' (lùi) + 'khước' (lùi bước/từ chối). Mang sắc thái trang trọng, kiên định.
Câu ví dụ
- 面对困难,我们不应该退却
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên rút lui
- 敌人开始退却了
Kẻ địch bắt đầu rút lui
- 他从没有退却过
Anh ấy chưa bao giờ lùi bước
- 无论遇到什么挑战,他都坚持不退却
Bất kể gặp phải thử thách gì, anh ấy vẫn kiên quyết không lùi bước
Kết hợp thường gặp
- 开始退却
bắt đầu rút lui
- 不敢退却
không dám lùi bước
- 步步退却
lùi bước từng bước một
- 退却的脚步
bước chân rút lui
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.