Từ vựng tiếng Trung
tuì*què退
却
Nghĩa tiếng Việt
rút lui
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
退
Bộ: 辶 (đi, bước chân)
9 nét
却
Bộ: 卩 (con dấu)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 退: Chữ này bao gồm bộ '辶' chỉ hành động đi lại và phần '艮' chỉ sự cứng rắn hoặc sự chịu đựng, tổng thể thể hiện sự lùi bước hoặc rút lui.
- 却: Chữ này bao gồm bộ '卩' mang ý nghĩa liên quan đến sự giới hạn hoặc ngăn chặn, và phần '去' chỉ hành động đi, tổng thể thể hiện hành động từ chối hoặc làm ngược lại.
→ '退却' có nghĩa là rút lui, thoái lui.
Từ ghép thông dụng
退却
rút lui, thoái lui
后退
lùi lại
退步
thoái bộ, lùi bước