Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
jírì

Nghĩa tiếng Việt

ngay trong ngày, hôm nay

Âm Hán Việt

tức nhật

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc thực hiện ngay lập tức

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tức nhật

Từng chữ

  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 本条例即日起施行。Běn tiáolì jírì qǐ shíxíng thanh 3

    Quy định này có hiệu lực kể từ ngày hôm nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.