Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đã, vừa, một khi đã

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Đứng độc lập hoặc kết hợp với '既然' (một khi), '既...又...' (vừa... vừa...). Chỉ hành động đã hoàn tất hoặc trạng thái đã xác định.

Câu ví dụ

  • 既然来了,就多待一会儿吧。Jìrán lái le, jiù duō dài yīhuǐr ba. thanh 4
  • 既来之,则安之。Jì lái zhī, zé ān zhī. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 既然jìrán thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.