Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSâu lắng và hồi tưởng hơn 感叹; 感慨万千 là cụm cực kỳ phổ biến; dùng khi hồi ký quá khứ hoặc chiêm nghiệm cuộc đời.
Câu ví dụ
- 回到故乡,他不禁百感交集,深深感慨。
Trở về quê hương, anh ấy không khỏi trăm mối cảm xúc dâng trào, bùi ngùi sâu sắc.
- 她感慨时代变化之快,令人难以适应。
Cô ấy bùi ngùi trước sự thay đổi quá nhanh của thời đại, khó lòng thích nghi.
- 看着老照片,他感慨万千,沉默了许久。
Nhìn những tấm ảnh cũ, anh ấy bùi ngùi nghìn mối cảm xúc, im lặng rất lâu.
- 他感慨地说:'青春真的回不去了。'
Anh ấy bùi ngùi nói: 「Tuổi trẻ thật sự không quay lại được nữa.」
Kết hợp thường gặp
- 感慨万千
bùi ngùi nghìn mối cảm xúc
- 不禁感慨
không khỏi bùi ngùi
- 感慨地说
bùi ngùi nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.