Từ vựng tiếng Trung
kǎi

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ, vui sướng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恺 = 忄(Tâm, biểu nghĩa) + 豈 (Khải, biểu âm: trống khải hoàn). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) và ls2=psc (hình thanh) — chữ mang cả hai tính chất: lòng 忄vui như tiếng trống 豈 khải hoàn. Có khả năng liên quan đến 凱 (nhạc khải hoàn).

Hán-Việt: khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khải": lòng 忄vang lên như trống 豈 khải hoàn — tâm trạng khải hòa, vui mừng sau chiến thắng.

Gương Hán-Việt

khải lạc (恺乐) — vui vẻ an lạc; khải đễ (恺悌) — hòa nhã thân thiện với người

Mở khoá kiến thức

Biết 恺 mở khoá: 恺悌 (hòa nhã), 恺切 (chân thành tha thiết), liên hệ với 凯 (khải hoàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恺 bigseal 1
Đại triện
恺 seal 1
Tiểu triện

恺 (khải) theo Wiktionary là hội ý/hình thanh: 忄(lòng) + 豈 (trống khải hoàn). Nghĩa gốc: vui vẻ, hòa thuận, an lạc. Likely liên quan đến 凱 (âm nhạc khải hoàn — nhạc mừng chiến thắng). Đại triện và tiểu triện đều có dạng cổ. Trong văn ngôn dùng để mô tả trạng thái thanh thản, vui sướng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格恺切,深受大家喜爱。Tā xìnggé kǎiqiē, shēnshòu dàjiā xǐ'ài. thanh 1

    Tính cách anh ấy chân thành tha thiết, được mọi người yêu mến.

  • 恺悌君子,万民所望。Kǎitì jūnzǐ, wàn mín suǒ wàng. thanh 3

    Bậc quân tử hòa nhã, là niềm trông đợi của muôn dân.

  • 他以恺乐之心面对生活的挑战。Tā yǐ kǎilè zhī xīn miànduì shēnghuó de tiǎozhàn. thanh 1

    Anh đón nhận thử thách cuộc sống với tâm thế vui vẻ an lạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt khải, cùng âm kǎi, cùng liên quan đến khải hoàn

  • cùng âm kǎi, bộ 忄, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.