Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, vui sướng
Âm Hán Việt
khải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 9 nét
恺 = 忄(Tâm, biểu nghĩa) + 豈 (Khải, biểu âm: trống khải hoàn). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) và ls2=psc (hình thanh) — chữ mang cả hai tính chất: lòng 忄vui như tiếng trống 豈 khải hoàn. Có khả năng liên quan đến 凱 (nhạc khải hoàn).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ trong văn viết hoặc tên riêng để biểu thị sự vui tươi, hòa nhã.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": lòng 忄vang lên như trống 豈 khải hoàn — tâm trạng khải hòa, vui mừng sau chiến thắng.
Gương Hán-Việt
khải lạc (恺乐) — vui vẻ an lạc; khải đễ (恺悌) — hòa nhã thân thiện với người
Mở khoá kiến thức
Biết 恺 mở khoá: 恺悌 (hòa nhã), 恺切 (chân thành tha thiết), liên hệ với 凯 (khải hoàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
恺 (khải) theo Wiktionary là hội ý/hình thanh: 忄(lòng) + 豈 (trống khải hoàn). Nghĩa gốc: vui vẻ, hòa thuận, an lạc. Likely liên quan đến 凱 (âm nhạc khải hoàn — nhạc mừng chiến thắng). Đại triện và tiểu triện đều có dạng cổ. Trong văn ngôn dùng để mô tả trạng thái thanh thản, vui sướng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格恺切,深受大家喜爱。
Tính cách anh ấy chân thành tha thiết, được mọi người yêu mến.
- 恺悌君子,万民所望。
Bậc quân tử hòa nhã, là niềm trông đợi của muôn dân.
- 他以恺乐之心面对生活的挑战。
Anh đón nhận thử thách cuộc sống với tâm thế vui vẻ an lạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.