Nghĩa tiếng Việt
đều, cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偕 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 皆 (Giai, biểu âm: đọc gần xié). Chữ hình thanh: 人 chỉ đây là hành động của người — cùng nhau; 皆 cho âm.
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": người (人) cùng nhau (皆) — giai nhân đi sóng đôi, cùng tiến cùng lui.
Gương Hán-Việt
偕 trong "偕同" (giai đồng — cùng đi), "偕老" (giai lão — cùng nhau đến già), "白头偕老" (đầu bạc giai lão).
Mở khoá kiến thức
Biết 偕 mở khoá từ ngữ hôn nhân: 白头偕老 (đầu bạc giai lão — sống đến già cùng nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 偕 là chữ hình thanh: 人 (nhân — người) biểu nghĩa, 皆 (giai) biểu âm. Nghĩa gốc là cùng nhau, đi đôi. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祝你们白头偕老!
Chúc hai bạn đầu bạc giai lão!
- 他偕妻子一起出国旅游。
Anh cùng vợ đi du lịch nước ngoài.
- 两人偕手走进了婚礼现场。
Hai người tay trong tay bước vào lễ cưới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.