Từ vựng tiếng Trung
tái*jiē

Nghĩa tiếng Việt

đài + giai (bước)

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

5 nét

Bộ: (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我台阶。Qǐng gěi wǒ 台阶。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi bước。

  • 这个台阶怎么样?Zhège 台阶 zěnmeyàng? thanh 4

    台阶 này thế nào?

  • 我买了台阶。Wǒ mǎi le 台阶。 thanh 3

    Tôi đã mua bước。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.