Từ vựng tiếng Trung
tái*jiē台
阶
Nghĩa tiếng Việt
bước
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
台
Bộ: 口 (cái miệng)
5 nét
阶
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 台: Kết hợp từ bộ '口' (cái miệng) và các nét khác tạo nên ý nghĩa của một cái đài hay nền nâng cao.
- 阶: Có bộ '阝' (gò đất) gợi ý về sự liên kết với địa hình, cùng với các nét khác tạo nên ý nghĩa của bậc thang hay cấp bậc.
→ 台阶: Chỉ bậc thang, thường là các bước nâng cao dẫn lên một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
台阶
bậc thang
舞台
sân khấu
阶级
giai cấp