Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ chính trị, xã hội học — phân tầng xã hội.
Câu ví dụ
- 工人阶级是一个重要力量
Giai cấp công nhân là một lực lượng quan trọng
- 不同阶级有不同利益
Các giai cấp khác nhau có lợi ích khác nhau
- 他出身于资产阶级家庭
Anh ấy xuất thân từ gia đình tư sản
Kết hợp thường gặp
- 工人阶级
giai cấp công nhân
- 资产阶级
giai cấp tư sản
- 阶级斗争
đấu tranh giai cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.