Từ vựng tiếng Trung
dōng*jì冬
季
Nghĩa tiếng Việt
mùa đông
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冬
Bộ: 夂 (đi theo sau)
5 nét
季
Bộ: 禾 (cây lúa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冬: Hình ảnh một người (夂) đi theo sau làn tuyết, gợi ý về mùa đông.
- 季: Kết hợp của '禾' (cây lúa) và phần âm thanh '子', gợi ý về mùa vụ trong năm.
→ 冬季 (đông mùa): Nghĩa là mùa đông.
Từ ghép thông dụng
冬天
mùa đông
冬眠
ngủ đông
冬季奥运会
Thế vận hội mùa đông