Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như hoa quả, thời tiết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tứ quý
Từng chữ
- 四tứbốn, 4
- 季quýtháng cuối một quý; mùa; nhỏ, út (em)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bốn mùa xuân-hạ-thu-đông, thường dùng trong văn nói về thời tiết/nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 这里四季如春
Nơi này bốn mùa như mùa xuân
- 四季都有不同的水果
Bốn mùa đều có trái cây khác nhau
- 了解四季的变化
Hiểu sự thay đổi của bốn mùa
- 四季分明
Bốn mùa rõ rệt
Kết hợp thường gặp
- 四季如春
bốn mùa như xuân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.