Từ vựng tiếng Trung
sì*jì

Nghĩa tiếng Việt

bốn mùa

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

5 nét

Bộ: (lúa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 四: Chữ này bao gồm các phần '囗' (bao vây) và '儿' (người), hình tượng của một không gian được bao quanh.
  • 季: Chữ này gồm '禾' (lúa) và '子' (đứa trẻ), biểu thị thời điểm thu hoạch, kết thúc một mùa vụ.

四季: Bốn mùa trong năm, tương ứng với các giai đoạn khác nhau của thời tiết và nông nghiệp.

Từ ghép thông dụng

yuè

tháng Tư

jié

mùa (trong năm)

四季酒店Sìjì Jiǔdiàn

Khách sạn Bốn Mùa