Từ vựng tiếng Trung
yún云
Nghĩa tiếng Việt
mây
1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
云
Bộ: 二 (hai)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '云' gồm có bộ '二' phía trên và nét '厶' phía dưới.
- Bộ '二' chỉ số hai, nhưng ở đây không mang ý nghĩa đặc biệt.
- Nét '厶' ở dưới có thể hình dung như một đám mây uốn lượn.
→ Chữ '云' có nghĩa là 'mây', thể hiện hình ảnh của đám mây trôi nổi trên bầu trời.
Từ ghép thông dụng
云朵
đám mây
云层
tầng mây
云计算
tính toán đám mây