Từ vựng tiếng Trung
lěng冷
Nghĩa tiếng Việt
lạnh
1 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '冫' có nghĩa là băng, chỉ sự lạnh lẽo hay đông đá.
- Phần còn lại '令' là một chữ có nghĩa là ra lệnh hay chỉ dẫn, nhưng trong trường hợp này, nó góp phần âm thanh cho chữ '冷'.
→ Chữ '冷' có nghĩa là lạnh, chỉ nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh.
Từ ghép thông dụng
冷水
nước lạnh
冷静
bình tĩnh
冷冻
đông lạnh