Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ấm áp

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燠 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 火 (hoả — lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt độ; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": lửa 火 hừng hực toả hơi nóng — 燠 úc là cái oi ả, ấm nóng ngột ngạt.

Gương Hán-Việt

úc trong 燠热 (úc nhiệt — nóng nực, oi ả) và 燠暖 (úc noãn — ấm áp)

Mở khoá kiến thức

Biết 燠 giúp đọc thơ ca cổ miêu tả thời tiết ấm nóng và ngôn ngữ lịch sự hỏi thăm sức khoẻ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燠 seal 1
Tiểu triện
燠 liushutong 1燠 liushutong 2燠 liushutong 3燠 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cho 燠. Bộ 火 (hoả — lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt. Nghĩa là ấm áp, nóng nực. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận dạng chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏日燠热,令人难耐。xiàrì yù rè, lìng rén nán nài. thanh 4

    Ngày hè oi ả, thật khó chịu đựng.

  • 燠暖的春日适合出游。yù nuǎn de chūnrì shìhé chūyóu. thanh 4

    Ngày xuân ấm áp thích hợp đi chơi.

  • 问候语中有「燠暖」二字,表示关怀。wènhòuyǔ zhōng yǒu 'yù nuǎn' èr zì, biǎoshì guānhuái. thanh 4

    Trong lời thăm hỏi có chữ 燠暖, thể hiện sự quan tâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa nóng, bộ 火 gần giống

  • đồng nghĩa ấm áp, dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.