Nghĩa tiếng Việt
ấm áp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
燠 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 火 (hoả — lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt độ; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úc": lửa 火 hừng hực toả hơi nóng — 燠 úc là cái oi ả, ấm nóng ngột ngạt.
Gương Hán-Việt
úc trong 燠热 (úc nhiệt — nóng nực, oi ả) và 燠暖 (úc noãn — ấm áp)
Mở khoá kiến thức
Biết 燠 giúp đọc thơ ca cổ miêu tả thời tiết ấm nóng và ngôn ngữ lịch sự hỏi thăm sức khoẻ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cho 燠. Bộ 火 (hoả — lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt. Nghĩa là ấm áp, nóng nực. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận dạng chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夏日燠热,令人难耐。
Ngày hè oi ả, thật khó chịu đựng.
- 燠暖的春日适合出游。
Ngày xuân ấm áp thích hợp đi chơi.
- 问候语中有「燠暖」二字,表示关怀。
Trong lời thăm hỏi có chữ 燠暖, thể hiện sự quan tâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.