Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峪 là chữ hình thanh (psc), đồng thời có thể xem là hội ý: 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 谷 (Cốc, biểu âm + biểu nghĩa: thung lũng). Cả hai thành phần đều gợi địa hình núi non — khe núi, thung lũng giữa vách núi.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": 峪 — núi (山) + thung lũng (谷) = khe núi sâu hun hút, như Gia Dục Quan nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện nhiều trong địa danh.

Mở khoá kiến thức

Biết 峪 giúp đọc 嘉峪关 (Gia Dục Quan — cửa ải Vạn Lý Trường Thành) và các địa danh miền núi Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 峪 là chữ hình thanh và cũng mang yếu tố hội ý: 山 (núi, biểu nghĩa) + 谷 (thung lũng, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa). Nghĩa: thung lũng, khe núi. Chữ xuất hiện nhiều trong địa danh ở Bắc Trung Quốc như 嘉峪关 (Gia Dục Quan — cửa ải Vạn Lý Trường Thành).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嘉峪关是万里长城的西端。Jiāyùguān shì wànlǐ chángchéng de xī duān. thanh 1

    Gia Dục Quan là đầu phía tây của Vạn Lý Trường Thành.

  • 这条峪里住着几户人家。zhè tiáo yù lǐ zhùzhe jǐ hù rénjiā. thanh 4

    Trong khe núi này có vài hộ gia đình sinh sống.

  • 慕田峪长城风景优美。Mùtiányù chángchéng fēngjǐng yōuměi. thanh 4

    Cảnh quan Trường Thành Mộ Điền Dục rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 峪; 谷 là thành phần gốc, dễ nhầm khi thiếu bộ 山

  • cùng âm yù; 欲 nghĩa là ham muốn — thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.