Từ vựng tiếng Trung
zhōu*wéi

Nghĩa tiếng Việt

Xung quanh

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (vây quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

周围 chỉ không gian xung quanh một điểm hoặc vật. Có thể là danh từ hoặc chỉ vị trí.

Câu ví dụ

  • 房子周围有很多树。Fángzi zhōuwéi yǒu hěnduō shù. thanh 2

    Xung quanh nhà có nhiều cây.

  • 我看了看周围。Wǒ kànlekàn zhōuwéi. thanh 3

    Tôi nhìn quanh xung quanh.

  • 这里的环境很好,周围很安静。Zhèlǐ de huánjìng hěn hǎo, zhōuwéi hěn ānjìng. thanh 4

    Môi trường ở đây rất tốt, xung quanh rất yên tĩnh.

Kết hợp thường gặp

  • 房子周围fángzi zhōuwéi thanh 2

    xung quanh nhà

  • 看一看周围kàn yī kàn zhōuwéi thanh 4

    nhìn xung quanh

  • 周围环境zhōuwéi huánjìng thanh 1

    môi trường xung quanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.