Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhōu*dào

Nghĩa tiếng Việt

chu đáo

Âm Hán Việt

chu, châu đáo

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả sự phục vụ, suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị rất kỹ lưỡng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chu, châu đáo

Từng chữ

  • chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
  • đáođến nơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: chu đáo

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4jiā thanh 1jiǔ thanh 3diàn thanh 4de thanh 5 thanh 2 thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2zhōu thanh 1dào. thanh 4

    Dịch vụ của khách sạn này vô cùng chu đáo.

  • gǎn thanh 3xiè thanh 4nín thanh 2duì thanh 4 thanh 3men thanh 5zhōu thanh 1dào thanh 4de thanh 5zhào thanh 4gù. thanh 4

    Cảm ơn sự chăm sóc chu đáo của ngài dành cho chúng tôi.

  • kǎo thanh 3 thanh 4wèn thanh 4 thanh 2yào thanh 4zhōu thanh 1dào, thanh 4 thanh 4néng thanh 2 thanh 3hu. thanh 5

    Cân nhắc vấn đề phải chu đáo, không được qua loa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.