Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ōuzhōu
liánméng

Nghĩa tiếng Việt

Liên minh châu Âu (EU)

Âm Hán Việt

âu châu liên minh

4 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

12 nét

Bộ: (cái mâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tổ chức liên kết chính trị và kinh tế của các nước châu Âu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

âu châu liên minh

Từng chữ

  • âuchâu Âu
  • châubãi, cù lao; châu lục
  • liênliên minh, liên kết; câu đối
  • minhuống máu thề; liên minh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是欧洲联盟的成员。tā shì ōuzhōu liánméng de chéngyuán。 thanh 1

    Anh ấy là thành viên của Liên minh châu Âu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.