Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ōuyuán

Nghĩa tiếng Việt

đồng Euro

Âm Hán Việt

âu nguyên

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

8 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đơn vị tiền tệ chung của các nước thuộc Liên minh châu Âu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

âu nguyên

Từng chữ

  • âuchâu Âu
  • nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件衣服要五十欧元。zhè jiàn yīfu yào wǔshí ōuyuán。 thanh 4

    Chiếc áo này giá 50 Euro

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.