Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 9: Tôi đổi nhân dân tệ (我换人民币)
19 từ vựng · 16 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
要yàomuốn下午xià*wǔbuổi chiều上午shàng*wǔbuổi sáng图书馆tú*shū*guǎnthư viện换huànđổi小姐xiǎo*jiěcô营业员yíngyèyuánnhân viên bán hàng人民币rén*mín*bìnhân dân tệ人民rén*mínnhân dân百bǎiTrăm千qiānNgàn万wànMười ngàn美元měi*yuánĐô la Mỹ港币gǎngbìđô la Hồng Kông欧元ōuyuánđồng Euro等děngđợi一会儿yī*huìr*một lát, một chốc, một lúc先生xiān*shengông, ngài, chồng数shǔđếm