Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎngbì港

Nghĩa tiếng Việt

đô la Hồng Kông

Âm Hán Việt

cảng tệ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong tài chính, tiền tệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảng tệ

Từng chữ

  • 港cảngbến cảng
  • 币tệvải lụa; tiền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他换了一些港币。Tā huànle yīxiē gǎngbì thanh 1

    Anh ấy đã đổi một ít tiền Hồng Kông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.