Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ōuzhōu
gòngtóngtǐ

Nghĩa tiếng Việt

Cộng đồng châu Âu

Âm Hán Việt

âu châu cộng đồng thể

5 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên đầy đủ của tổ chức kinh tế chính trị châu Âu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

âu châu cộng đồng thể

Từng chữ

  • âuchâu Âu
  • châubãi, cù lao; châu lục
  • cộngcùng; chung; cộng
  • đồngcùng nhau
  • thểthân, mình; hình thể; dạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.