Từ vựng tiếng Trung
qīn*quán

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm quyền, xâm phạm quyền lợi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

侵权是法律术语,常用于版权、专利、商标等知识产权语境。

Câu ví dụ

  • 这是侵权行为Zhè shì qīnquán xíngwéi thanh 4

    Đây là hành vi xâm phạm quyền

  • 防止侵权很重要Fángzhǐ qīnquán hěn zhòngyào thanh 2

    Ngăn chặn xâm phạm quyền rất quan trọng

  • 他因为侵权被起诉Tā yīnwèi qīnquán bèi qǐsù thanh 1

    Anh ấy bị起诉 vì xâm phạm quyền

  • 网络侵权问题wǎngluò qīnquán wèntí thanh 3

    vấn đề xâm phạm quyền trên mạng

Kết hợp thường gặp

  • 侵犯版权qīnfàn bǎnquán thanh 1

    xâm phạm bản quyền

  • 知识产权侵权zhīshì chǎnquán qīnquán thanh 1

    xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.