Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ chỉ vị trí để chỉ việc chìm đắm trong cảm xúc hoặc bầu không khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trầm tẩm
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 浸tẩmngâm, thấm (nước); dần dần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa沉浸 thiên về nghĩa tinh thần — đắm chìm trong cảm xúc hay hoạt động; khác 浸泡 (ngâm vật chất trong chất lỏng).
Câu ví dụ
- 她沉浸在音乐中忘记了时间。
Cô ấy đắm chìm trong âm nhạc đến quên mất thời gian.
- 他完全沉浸在这本小说里。
Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong cuốn tiểu thuyết này.
- 学习语言需要沉浸在语言环境中。
Học ngôn ngữ cần đắm mình trong môi trường ngôn ngữ đó.
- 他沉浸在悲伤中无法自拔。
Anh ấy chìm đắm trong nỗi buồn không thoát ra được.
Kết hợp thường gặp
- 沉浸式学习
học tập theo phương pháp đắm chìm (immersive learning)
- 沉浸其中
đắm mình vào trong đó
- 完全沉浸
hoàn toàn đắm chìm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.