Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa沉浸 thiên về nghĩa tinh thần — đắm chìm trong cảm xúc hay hoạt động; khác 浸泡 (ngâm vật chất trong chất lỏng).
Câu ví dụ
- 她沉浸在音乐中忘记了时间。
Cô ấy đắm chìm trong âm nhạc đến quên mất thời gian.
- 他完全沉浸在这本小说里。
Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong cuốn tiểu thuyết này.
- 学习语言需要沉浸在语言环境中。
Học ngôn ngữ cần đắm mình trong môi trường ngôn ngữ đó.
- 他沉浸在悲伤中无法自拔。
Anh ấy chìm đắm trong nỗi buồn không thoát ra được.
Kết hợp thường gặp
- 沉浸式学习
học tập theo phương pháp đắm chìm (immersive learning)
- 沉浸其中
đắm mình vào trong đó
- 完全沉浸
hoàn toàn đắm chìm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.