Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thiêm tự' — 签 (thiêm, ký) + 字 (tự, chữ); ký chữ.
Câu ví dụ
- 请在这里签字
vui lòng ký tên ở đây
- 签字生效
ký tên có hiệu lực
- 双方签字确认
hai bên ký tên xác nhận
Kết hợp thường gặp
- 签字笔
bút ký
- 签字仪式
lễ ký kết
- 正式签字
ký tên chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.