Từ vựng tiếng Trung
qiān*zì签
字
Nghĩa tiếng Việt
ký tên
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
签
Bộ: 竹 (tre)
13 nét
字
Bộ: 子 (con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '签' bao gồm bộ '竹' (tre) và phần hội âm '佥', cho thấy sự liên quan đến vật dụng bằng tre được dùng để đánh dấu hoặc viết.
- Ký tự '字' có bộ '子' (con) ở dưới, phía trên là bộ '宀' (mái nhà), thể hiện ý nghĩa liên quan đến chữ viết, học hành.
→ Ký tự '签字' nghĩa là 'ký tên' hoặc 'chữ ký'.
Từ ghép thông dụng
签名
chữ ký
签署
ký kết
标签
nhãn, thẻ