Từ vựng tiếng Trung
qiān*zì

Nghĩa tiếng Việt

ký tên

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Thiêm tự' — 签 (thiêm, ký) + 字 (tự, chữ); ký chữ.

Câu ví dụ

  • 请在这里签字qǐng zài zhèlǐ qiānzì thanh 3

    vui lòng ký tên ở đây

  • 签字生效qiānzì shèngxiào thanh 1

    ký tên có hiệu lực

  • 双方签字确认shuāngfāng qiānzì quèrèn thanh 1

    hai bên ký tên xác nhận

Kết hợp thường gặp

  • 签字笔qiānzìbǐ thanh 1

    bút ký

  • 签字仪式qiānzì yíshì thanh 1

    lễ ký kết

  • 正式签字zhèngshì qiānzì thanh 4

    ký tên chính thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.