Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lì*rùn

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận, lời lãi

Âm Hán Việt

lợi nhuận

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như tạo ra, đạt được, tối đa hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lợi nhuận

Từng chữ

  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • nhuậnnhuần nhị; thấm ướt; lời, lãi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 这家公司利润很高。Zhè jiā gōngsī lìrùn hěn gāo. thanh 4

    Công ty này lợi nhuận rất cao.

  • 我们需要提高利润。Wǒmen xūyào tígāo lìrùn. thanh 3

    Chúng ta cần tăng lợi nhuận.

  • 今年利润下降了。Jīnnián lìrùn xiàjiàng le. thanh 1

    Năm nay lợi nhuận giảm.

Kết hợp thường gặp

  • 高利润
  • 利润率
  • 纯利润
  • 利润空间

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.