Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc tạo ra lợi nhuận hoặc danh từ chỉ chính khoản lợi nhuận đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
doanh lợi
Từng chữ
- 盈doanhđồ đã đựng đầy
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh doanh, chỉ việc sinh lời, có lãi. Hán-Việt 'doanh lợi' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 这个项目盈利了
Dự án này sinh lời rồi
- 实现盈利
Đạt được lợi nhuận
- 盈利能力
Khả năng sinh lời
- 追求盈利
Theo đuổi lợi nhuận
- 持续盈利
Sinh lời liên tục
Kết hợp thường gặp
- 盈利模式
mô hình kinh doanh có lãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.