Nghĩa tiếng Việt
đồ đã đựng đầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盈 là chữ hội ý: 皿 (Mãnh) — đồ đựng; 夃 (bộ phận trên, gồm 乃 và 又, ý nghĩa chưa rõ theo Wiktionary). Nghĩa: đồ đựng đã đầy tràn.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": bát 皿 đã đầy tràn — doanh lợi, thắng lợi đầy đủ, mắt đẫm lệ.
Gương Hán-Việt
"doanh" trong "doanh lợi" (盈利), "doanh dư" (thặng dư)
Mở khoá kiến thức
Biết 盈 (doanh) mở khoá: 盈利 (lợi nhuận), 热泪盈眶 (mắt đẫm lệ), 盈余 (thặng dư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盈 là hội ý không chắc chắn: 夃 + 皿 (đồ đựng). Ý nghĩa của 夃 còn chưa rõ. Nghĩa gốc: đồ đựng đã đầy. Mở rộng: đầy tràn (盈眶), lợi nhuận (盈利).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司今年盈利丰厚。
Công ty năm nay có lợi nhuận dồi dào.
- 她感动得热泪盈眶。
Cô ấy xúc động đến mức nước mắt đẫm tràn.
- 账户余额有盈余。
Tài khoản có thặng dư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.