Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh doanh, chỉ việc sinh lời, có lãi. Hán-Việt 'doanh lợi' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 这个项目盈利了
Dự án này sinh lời rồi
- 实现盈利
Đạt được lợi nhuận
- 盈利能力
Khả năng sinh lời
- 追求盈利
Theo đuổi lợi nhuận
- 持续盈利
Sinh lời liên tục
Kết hợp thường gặp
- 盈利模式
mô hình kinh doanh có lãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.