Từ vựng tiếng Trung
yíng*lì

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận; có lãi; sinh lời

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát đĩa)

9 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ kinh doanh, chỉ việc sinh lời, có lãi. Hán-Việt 'doanh lợi' là từ gốc.

Câu ví dụ

  • 这个项目盈利了Zhège xiàngmù yínglì le thanh 4

    Dự án này sinh lời rồi

  • 实现盈利shíxiàn yínglì thanh 2

    Đạt được lợi nhuận

  • 盈利能力yínglì nénglì thanh 2

    Khả năng sinh lời

  • 追求盈利zhuīqiú yínglì thanh 1

    Theo đuổi lợi nhuận

  • 持续盈利chíxù yínglì thanh 2

    Sinh lời liên tục

Kết hợp thường gặp

  • 盈利模式yínglì móshì thanh 2

    mô hình kinh doanh có lãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.