Nghĩa tiếng Việt
họ Doanh; đầy, thừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嬴 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor. Chữ có bộ 女 (nữ) ở dưới, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": họ Doanh — dòng họ của Tần Thủy Hoàng (嬴政), doanh thắng thiên hạ, lập nên đế chế đầu tiên.
Gương Hán-Việt
"doanh" trong 嬴政 (Doanh Chính — tên thật của Tần Thủy Hoàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 嬴 (doanh) mở khoá 嬴政 (Tần Thủy Hoàng), 嬴余 (thừa thắng), và khái niệm về họ tộc cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 嬴. Chữ ghi hai nghĩa cổ: có thừa/đầy đủ; và họ Doanh — họ của Tần Thủy Hoàng (嬴政). 嬴 là một trong Bát đại cổ tính (tám họ lớn thượng cổ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嬴政统一了中国,建立了秦朝。
Doanh Chính thống nhất Trung Quốc, lập nên triều Tần.
- 嬴是秦始皇的姓氏。
Doanh là họ của Tần Thủy Hoàng.
- 嬴氏是中国上古八大姓之一。
Họ Doanh là một trong tám họ lớn thượng cổ của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.