Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

họ Doanh; đầy, thừa

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嬴 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor. Chữ có bộ 女 (nữ) ở dưới, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": họ Doanh — dòng họ của Tần Thủy Hoàng (嬴政), doanh thắng thiên hạ, lập nên đế chế đầu tiên.

Gương Hán-Việt

"doanh" trong 嬴政 (Doanh Chính — tên thật của Tần Thủy Hoàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 嬴 (doanh) mở khoá 嬴政 (Tần Thủy Hoàng), 嬴余 (thừa thắng), và khái niệm về họ tộc cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嬴 bronze 1
Kim văn
嬴 bigseal 1
Đại triện
嬴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 嬴. Chữ ghi hai nghĩa cổ: có thừa/đầy đủ; và họ Doanh — họ của Tần Thủy Hoàng (嬴政). 嬴 là một trong Bát đại cổ tính (tám họ lớn thượng cổ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嬴政统一了中国,建立了秦朝。Yíng Zhèng tǒngyī le Zhōngguó, jiànlì le Qín cháo. thanh 2

    Doanh Chính thống nhất Trung Quốc, lập nên triều Tần.

  • 嬴是秦始皇的姓氏。Yíng shì Qínshǐhuáng de xìngshì. thanh 2

    Doanh là họ của Tần Thủy Hoàng.

  • 嬴氏是中国上古八大姓之一。Yíng shì shì Zhōngguó shànggǔ bā dà xìng zhī yī. thanh 2

    Họ Doanh là một trong tám họ lớn thượng cổ của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, nhưng 赢 nghĩa là thắng cuộc, phổ thông hơn nhiều so với 嬴

  • cùng âm yíng, nghĩa là doanh trại, kinh doanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.