Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

đại dương, biển lớn

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瀛 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 嬴 (Doanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi nghĩa biển lớn, 嬴 cho âm đọc.

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": biển (水) rộng mênh mông như tài sản (嬴) vô tận — đại dương bao la trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

doanh trong 瀛洲 (doanh châu — đảo tiên trên biển)

Mở khoá kiến thức

Biết 瀛 (doanh) giúp đọc 东瀛 (Đông Doanh — Nhật Bản), 瀛寰 (hoàn cầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瀛 bigseal 1
Đại triện
瀛 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 水 biểu nghĩa nước biển, 嬴 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ đại dương rộng lớn, dùng nhiều trong văn thơ cổ điển (东瀛 — biển phía đông, tức Nhật Bản). Có dạng kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 东瀛是日本的古称。Dōngyíng shì Rìběn de gǔchēng. thanh 1

    Đông Doanh là tên cổ của Nhật Bản.

  • 古人梦想乘船游历四瀛。Gǔrén mèngxiǎng chéng chuán yóulì sì yíng. thanh 3

    Người xưa mơ được dong thuyền khắp bốn biển.

  • 瀛洲是传说中的仙岛。Yíngzhōu shì chuánshuō zhōng de xiāndǎo. thanh 2

    Doanh Châu là đảo tiên trong truyền thuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, 赢 nghĩa thắng, 瀛 nghĩa biển

  • cùng âm yíng, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.